(Post 04/05/2007) Bạn muốn những phần mềm thường sử dụng như Office, IE, Acrobat hay ZoneAlarm trở nên mạnh mẽ hơn, tốc độ hơn cũng như dễ sử dụng hơn? Hãy tham khảo các thủ thuật và công cụ được giới thiệu trong bài viết này, biết đâu bạn sẽ tìm được “bí kíp” cho mình.

Cân bằng màu cho các đối tượng trong Photoshop CS2.

Phần đầu

Microsoft Internet Explorer 6

Bổ sung tính năng duyệt thẻ: Trình duyệt Internet Explorer (IE) phiên bản 6.0 hiện nay không hỗ trợ tính năng mở cùng lúc nhiều trang web trong cùng một cửa sổ, hay còn gọi là tính năng duyệt web dạng thẻ (tab). Tuy nhiên, bạn có thể bổ sung tính năng này cho IE 6 với trình duyệt miễn phí Maxthon ( hay ). Bên cạnh khả năng duyệt web dạng thẻ, Maxthon cho phép bạn thực hiện các tác vụ thông dụng bằng cách di chuyển chuột. Maxthon cũng có khả năng ngăn chặn các cửa sổ quảng cáo, xóa các dấu vết trình duyệt, cung cấp tiện ích đọc tin RSS và nhiều tính năng khác. Đặc biệt, Maxthon có khả năng tự động đồng bộ danh sách các trang web thường truy xuất (Favorite) từ IE.

Tìm nhanh website: Danh sách các trang web thường truy xuất quá dài nên việc tìm kiếm sẽ gặp nhiều khó khăn. Hãy sử dụng tiện ích bổ sung miễn phí Favorites Search của DzSoft (). Một khi đã được cài đặt, một biểu tượng mới sẽ xuất hiện trên thanh công cụ của IE. Nhấn vào biểu tượng này, bạn sẽ thấy xuất hiện một hộp thoại tìm kiếm, hãy nhập vào một từ khóa và Favorites Search sẽ liệt kê các trang web liên quan. Bạn có thể tìm theo tên hay địa chỉ của một trang web cũng như thiết lập tính năng tạo thư mục Last Items Found lưu các kết quả tìm kiếm gần đây nhất (mục này xuất hiện trong Favorites của trình duyệt). Lưu ý, chương trình phòng chống virus trên máy tính của bạn có thể cảnh báo một thành phần nào đó của trình duyệt, nhưng trong trường hợp này, đây không phải là một nguy cơ bảo mật.

Duyệt web theo cách riêng: Bạn có thể khởi chạy IE từ cửa sổ Start.Run của Windows bằng cách sử dụng nhiều cú pháp lệnh khác nhau. Ví dụ, gõ vào lệnh iexplore –e, và IE sẽ khởi chạy với 1 cửa sổ Windows Explorer ở khung cửa sổ bên trái. Với lệnh iexplorer –k, IE sẽ xuất hiện ở chế độ toàn màn hình mà không có thanh địa chỉ và thanh công cụ… lưu ý, bạn cần đặt địa chỉ trang web mặc định trước khi sử dụng cú pháp này nếu không bạn sẽ chỉ thấy màn hình trắng (để đóng cửa sổ này, bạn ấn tổ hợp phím -). Nếu bạn gõ lệnh iexplore –nohome, IE sẽ khởi chạy với một màn hình trắng. Ngoài ra, bạn cũng có thể kết hợp lệnh trên để mở một trang web ở chế độ toàn màn hình, ví dụ như iexplore –k .

In không kèm ảnh: Khi bạn in một trang web từ IE, bạn thường quan tâm đến văn bản nhiều hơn là hình ảnh và quảng cáo. Nếu một website có một liên kết “printer-friendly”, bạn không cần phải lo lắng về điều này. Nếu không, hãy yêu cầu IE chỉ in phần văn bản (không in hình ảnh).

Mở Notepad và nhập vào nội dung sau:

IMG { display: none !important;}

Download: NoImages.css [right-click and select: Save Target As]

LƯU MỌI THỨ VÀO CD

Hãy chép phần mềm diệt virus, spyware và những công cụ sao lưu khác lên đĩa CD hay DVD. Sau này, nếu chẳng may xảy ra sự cố, bạn có thể “tổng vệ sinh” máy tính với các phần mềm trên đĩa này mà không cần tải chúng về.

Ngoài ra, bạn nên sao lưu danh sách trang web thường truy xuất (bookmark), các mẫu tài liệu (template), hộp thư và các thông tin tham khảo khác. Nếu phải cài mới Windows, những thông tin này sẽ giúp ích nhiều cho bạn.

Bạn cũng có thể ghé qua địa chỉ find.pcworld.com/54134 tham khảo cách chuẩn bị cho máy tính đối phó với các hiểm họa.

Sau đó, lưu lại tập tin này với tên Imagesoff.css. Khi bạn đã sẵn sàng cho việc in, chọn Tools.Internet Options, nhấn vào nút Accessibility, và chọn Format documents using my style sheet. Nhấn vào nút Browse, tìm và chọn tập tin Imagesoff.css, nhấn Open, và rồi là nhấn OK hai lần. IE sẽ ngừng hiển thị hầu hết (chứ không phải là tất cả) các hình ảnh. Nếu sau khi in xong, bạn muốn IE hiển thị lại các hình ảnh, thực hiện lại các bước trên và bỏ tùy chọn Format documents.

Luôn hiển thị cửa sổ với kích thước đầy đủ: Thỉnh thoảng, khi nhấn phải chuột vào một liên kết và chọn Open in New Windows, bạn sẽ thấy xuất hiện một cửa sổ có kích thước chỉ bằng nửa so với bình thường. Để hiển thị cửa sổ này ở kích thước đầy đủ, bạn cần “huấn luyện” cho IE một số thủ thuật sau. Hãy đóng tất cả cửa sổ IE và chỉ để lại 1 cửa sổ. Nhấn phải chuột lên bất kỳ liên kết nào và chọn Open in New Windows. Đóng cửa sổ IE gốc lại và mở rộng kích thước cửa sổ IE còn lại cho đến mức tối đa (lưu ý là không nhấn chuột vào nút Maximize để thực hiện điều này). Sau đó, nhấn-giữ nút và nhấn chuột vào dấu X ở góc trên bên phải cửa sổ để đóng IE. Từ đây trở đi, IE sẽ mở một trang web mới ở kích thước đầy đủ.

Nhập địa chỉ nhanh: Thủ thuật sau sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian khi nhập các địa chỉ có mở đầu là “www.” và kết thúc là “.com”. Trước hết, chuyển con trỏ đến thanh địa chỉ bằng cách ấn -. Kế đến, nhập vào địa chỉ trung tâm (ví dụ pcworld) và ấn -, địa chỉ sẽ được tự động chuyển thành , và bạn chỉ cần ấn để bắt đầu. (Lưu ý: thủ thuật này cũng có thể áp dụng cho Firefox).

Thiết kế thanh công cụ riêng: Bạn bổ sung một ảnh .bmp vào nền của thanh công cụ của IE. Quá đơn giản. Nếu ảnh này quá nhỏ, IE sẽ tự động phóng to giúp bạn (tuy nhiên, kích thước tối thiểu phải là 10×10). Các bước thực hiện như sau: mở tiện ích chỉnh sửa Registry bằng cách chọn Start.Run, gõ vào lệnh regedit và ấn . Tìm và chọn mục HKEY_CURRENT_USER\Software\Microsoft\Internet Explorer\Toolbar trong khung cửa sổ bên trái, sau đó nhấn phải chuột lên cửa sổ bên phải. Chọn New.String Value và đặt tên là BackBitmapIE5. Nhấn đúp chuột lên khóa mới này, trong hộp thoại Value data, nhập vào đường dẫn tập tin .bmp mà bạn cần sử dụng làm hình nền cho thanh công cụ, ấn để kết thúc. Thoát khỏi Registry và đóng IE. Lần sau, khi mở lại IE, bạn sẽ thấy thanh công cụ xuất hiện cùng hình nền mà bạn vừa đặt. Để loại bỏ hình nền này, bạn chỉ cần xóa khóa BackBitmapIE5.

Thay đổi trang web mặc định khi nhấn vào biểu tượng “throbber”.

Mozilla Firefox 1.5

Dùng IE trong Firefox: Một vài website chỉ làm việc khi được xem bằng trình duyệt IE, trong đó có cả trang web Windows Update của Microsoft. Tiện ích bổ sung IE Tab (find.pcworld.com/54108) cho phép bạn chạy IE ngay trong trình duyệt Firefox. Khi bạn truy xuất một trang web yêu cầu IE, tiện ích bổ sung sẽ kích hoạt engine “giả dạng” IE và bắt đầu công việc. Nếu IE Tab không hoạt động, bạn hãy nhấn chuột phải lên trang web đó và chọn View Page in IE Tab. Thậm chí, bạn còn có thể chỉ định các website cần mở với IE trong Firefox bằng cách: chọn Tools.IE Tab Options, nhấn vào thẻ Sites Filter, nhập vào các địa chỉ, nhấn Add và rồi OK để kết thúc.

Khởi động Firefox trong an toàn: Thỉnh thoảng, Firefox cũng gặp trục trặc với các tiện ích bổ sung (extension) hay chế độ hiển thị (theme). Giống Windows XP, Firefox có một chế độ an toàn (Safe Mode) để chạy trình duyệt này mà không kèm bất kỳ tiện ích bổ sung hay cài đặt riêng nào. Trước hết, đóng tất cả cửa sổ Firefox đang mở. Nhấn Start.Run, gõ vào lệnh Firefox.exe –safe-mode và ấn . Một hộp thoại xuất hiện, cho phép bạn reset thanh công cụ, danh sách website thường truy xuất và thiết lập người dùng khác. Khi đã chọn lựa xong, nhấn Continue in Safe Mode.

Thay đổi trang “throbber”: Biểu tượng nhỏ dạng vòng ở góc trên bên phải Firefox (xoay khi trình duyệt đang làm việc) được gọi là “throbber”. Khi nhấn chuột vào biểu tượng này, bạn sẽ được chuyển đến website “Welcome to Firefox”. Nhưng bạn có thể chuyển “throbber” sang một website khác: nhập lệnh about:config trong thanh địa chỉ và ấn . Nhập giá trị browser.throbber.url vào hộp thoại Filter, và rồi nhấn đúp chuột vào mục này trong danh sách bên dưới. Trong hộp thoại “Enter string value”, nhập vào địa chỉ URL mà bạn muốn, sau đó ấn hay nhấn OK để kết thúc.

Khôi phục Firefox: Khi Firefox gặp sự cố, bạn phải khởi động lại trình duyệt và mở lại các thẻ – thật phức tạp. Tiện ích bổ sung miễn phí Tab Mix Plus (find.pcworld.com/54110) cung cấp nhiều công cụ điều khiển hữu ích. Một khi đã cài đặt xong, khi Firefox “ngã ngựa”, bạn chỉ cần khởi động lại trình duyệt và chọn Tools.Session Manager.Last Session. Thậm chí tính năng Session Manager còn có khả năng ghi nhớ tất cả các thẻ đã đóng, giúp bạn nhanh chóng mở lại chúng.

Adobe Elements 4 & Photoshop cs2

Thao tác nhanh: Dù có tốc độ xử lý khá nhanh nhưng Elements sẽ còn nhanh hơn nữa nếu bạn sử dụng tiện ích này đúng cách. Khi mở Elements, hãy tắt đi màn hình Welcome và việc này có thể giảm từ 10 đến 20 giây của thời gian khởi động. Ở góc dưới bên trái màn hình Welcome, nhấn Start Up In trong trình đơn thả xuống, chọn Editor, sau đó đóng màn hình Welcome. Một cách khác để tiết kiệm thời gian là: ấn -J để tạo một bản sao cho lớp hiện tại, và ấn —E để chép toàn bộ hình ảnh trong lớp hiện tại sang một lớp mới.

Cân bằng màu: Elements thiếu tính năng cân bằng màu (Color Balance) mà Photoshop đã có từ lâu. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng Levels để thay thế. Mở ảnh cần chỉnh và chọn Enhance.Adjust Lightning.Levels (hay ấn -L). Chọn Red (đỏ), Green (xanh lá) hay Blue (xanh dương) từ trình đơn thả xuống Channel, sau đó di chuyển thanh trượt bên dưới. Kênh Red dùng để cân bằng màu đỏ và màu lục lam (cyan); kênh Green dành cho màu xanh lá và màu đỏ đậm (magenta); và kênh Blue dành cho màu xanh dương và màu vàng.

Tự động Photoshop CS2: Khả năng ghi và thực hiện lại theo các bước định sẵn chính là sức mạnh của tính năng Actions. Công cụ này giúp tiết kiệm thời gian nhờ khả năng kích hoạt bằng phím tắt. Ấn – để mở bảng Actions, nhấn vào nút Create new set và đặt tên cho tập thao tác chuẩn bị thiết lập. Sau đó, nhấn vào nút Create a new action bên cạnh, đặt tên và gán tổ hợp phím tắt (ví dụ -) và nhấn vào nút Record. Sau đó, lần lượt thực hiện các thao tác và nhấn vào nút Stop khi hoàn tất. Lần sau, mỗi khi cần sử dụng công cụ tự tạo này, bạn chỉ cần ấn -.

Chia sẻ hình ảnh: Nếu bạn muốn chia sẻ hình ảnh nhưng thiếu kỹ năng để tạo riêng một website, hãy nghĩ đến tính năng Web Photo Gallery. Photoshop CS2 có thể tạo nhanh nhiều thư viện hình ảnh. Trong CS, mở trình đơn File.Automate.Web Photo Gallery, chọn một template từ trình đơn thả xuống Styles, chọn Banner trong trình đơn thả xuống Options, và đặt tựa trong mục Site Name. Sau đó, bạn xác định thư mục chứa hình ảnh mà mình muốn sử dụng, đặt kích thước cho chúng, chọn một thư mục để chứa các tập tin HTML và những tập tin khác. Nhấn OK, và Photoshop sẽ xử lý các hình ảnh và tạo ra những trang web.

Tạo tập tin PDF kích thước nhỏ: Để tạo tập tin PDF với kích thước nhỏ cho một ảnh, bạn đừng thực hiện lệnh “in” ảnh từ Photoshop sang PDF, hay lưu tập tin này ở định dạng Photoshop PDF. Thay vào đó, hãy lưu ảnh này ở định dạng EPS. Sau đó, chọn Image.Mode.CMYK và lưu lại ảnh này với một tên tập tin khác (cũng ở định dạng EPS). Thoát khỏi Photoshop, chạy tiện ích Acrobat Distiller, và rồi mở tập tin EPS thứ hai. Khi công việc hoàn tất, bạn sẽ có một tập tin PDF với kích thước nhỏ gọn như mong muốn.

Tùy biến tập tin PDF để in nhanh hơn

Adobe Acrobat 7

Hiển thị chú thích: Gói phần mềm Acrobat đầy đủ cho phép bạn dễ dàng thêm chú thích vào tập tin PDF. Nhấn chuột vào biểu tượng thanh công cụ Comment & Markup, chọn Add a Note. Nếu gặp tình trạng Acrobat đẩy phần chú thích qua hơn phân nửa màn hình, khắc phục như sau: Chọn Edit.Preferences, đánh dấu mục Commenting trong danh sách Categories và bỏ tùy chọn Create new pop-ups aligned to the edge of the document.

Giấu chú thích: Tính năng chú thích của Acrobat xem ra rất thuận tiện, tuy nhiên nếu có quá nhiều ghi chú đính kèm thì chắc chắn bạn sẽ cảm giác không thoải mái khi xem tài liệu này. Để tạm thời che giấu chúng (chỉ khi bạn sử dụng phiên bản Acrobat đầy đủ chứ không phải Acrobat Reader), bạn chọn Comments.Show Comments & Markup.Hide All Comments. Nếu thanh công cụ Comments được hiển thị, hãy chọn Show.Hide All Comments.

Sử dụng Acrobat theo ý riêng: Khi bạn “in” một tập tin sang dạng PDF, Acrobat mặc định sử dụng các thiết lập chuẩn. Để tạo cài đặt riêng: Trong hộp thoại lệnh in của bất cứ ứng dụng nào, chọn PDF Printer (hay Adobe PDF) như thiết bị xuất và nhấn vào nút Properties. Sau đó, chọn thẻ Adobe PDF Settings, nhấn vào nút Edit ở trên phải mục Default Settings. Khi này, bạn có thể tạo cài đặt cho riêng mình.

Để in trực tiếp từ màn hình nhanh hơn, nhấn vào General, thay đổi giá trị mục Resolution từ 600 xuống còn 300. Để màn hình của tập tin PDF nhỏ hơn, chọn Images. Ở mục Color Images và Grayscale, đổi giá trị Downsample thành 100 pixels per inch. Ở mục Monochrome Images, nhập vào giá trị 300pixels. Cuối cùng, nhấn vào nút Save as và đặt tên cho những thiết lập vừa tạo.

Đổi hình dáng: Bạn tự hỏi tại sao tập tin PDF của một trang web không giống như một trang web thông thường? Có lẽ do trang web không cho phép Acrobat tải lên các font riêng, hoặc cũng có thể Acrobat không cố gắng thực hiện điều này. Để thay đổi cách hành xử này, mở Acrobat, nhấn vào nút Create PDF và chọn From Web Page. Kế đến, nhấn vào nút Settings, trong mục File Type Settings chọn HTML và nhấn tiếp vào nút Settings. Trong thẻ Fonts and Encoding, đánh dấu mục Embed Platform Fonts When Possible. Nhấn OK hai lần và quay trở lại màn hình Create PDF from Web Page, nhấn Create.

Symantec norton Antivirus 2006

Kiểm tra nhanh: Bạn nên nhớ đừng bao giờ thực hiện quét virus hệ thống trong khi đang truyền phát (streaming) nhạc hay các tập tin kích thước lớn khác từ Internet, cũng như trong khi đang chạy bất kỳ ứng dụng có truy xuất đĩa cứng. Nếu đang sử dụng một phần mềm tường lửa hiệu quả, bạn có thể vô hiệu hóa tính năng Auto-Protect của NAV khi không sử dụng Internet hay bất kỳ mạng nào khác (kể cả tiện ích email). Hãy luôn nhớ kiểm tra virus bất kỳ tập tin nào được tải về trước khi mở chúng và sau khi bạn cập nhật chương trình quét virus của mình. Nếu tính năng LiveUpdate của Norton đang chạy quá chậm, hãy đến địa chỉ find.pcworld.com/54112 và tải về bản cập nhật mới nhất.

AN TOÀN LÀ TRÊN HẾT

Thư viện tải về của website PC World và hầu hết website có tên tuổi khác đều “khử trùng” tất cả tập tin được cung cấp. Người dùng thường gửi thông tin phản hồi lên các diễn đàn nếu những tập tin này kèm theo virus hay spyware. Nếu bạn phải tải tập tin về từ một nhà cung cấp (dù có tên tuổi), hãy quét virus các tập tin này trước khi khởi chạy chúng.

Hãy tự phòng vệ bằng cách sử dụng phần mềm tường lửa (như ZoneAlarm chẳng hạn), công cụ phòng chống virus (như Norton AntiVirus) và tiện ích quét spyware (như Webroot Spy Sweeper).

Tích hợp mọi thứ: Nếu bạn đã cài đặt NAV vào một máy tính được bảo vệ bởi chương trình tường lửa ZoneAlarm Internet Security (có riêng một công cụ phòng chống virus), NAV sẽ buộc bạn phải gỡ bỏ cài đặt ZoneAlarm. Hãy từ chối điều này và nhấn vào nút Next để NAV hoàn tất việc cài đặt. Khi máy tính khởi động lại, bạn sẽ nhận thấy tính năng phòng chống virus của ZoneAlarm đã được khóa lại. Tuy nhiên, việc chuyển qua lại giữa 2 tiện ích này có thể được thực hiện dễ dàng: trong NAV, chọn Options.Norton AntiVirus, bỏ chọn tất cả các mục để vô hiệu hóa NAV và kết thúc bằng cách khởi động lại máy. Một cửa sổ thông báo sẽ xuất hiện, yêu cầu bạn xác nhận có muốn kích hoạt tính năng quét virus của ZoneAlarm không. (Nếu không thấy thông báo này, bạn hãy nhấn vào biểu tượng ZoneAlarm trên khay hệ thống và thủ công kích hoạt tính năng kiểm tra virus và tường lửa). Bạn có thể làm ngược lại các bước trên để kích hoạt tính năng quét virus của NAV.

Tắt khi không cần thiết: Nếu đang sử dụng các dịch vụ email trên nền web (Webmail) như Yahoo Mail hay GMail (không phải thông qua Outlook, Mozilla Thunderbird hoặc bất kỳ tiện ích gửi nhận thư điện tử khác), bạn có thể yên tâm tắt tính năng tự động kiểm tra virus cho email: nhấn Options.Norton AntiVirus, chọn Email trong cửa sổ bên trái và bỏ chọn mục Scan incoming Email và Scan outgoing Email.

Thiết lập tùy chọn để chuyển đổi tính năng quét virus trong email giữa Norton AV và ZoneAlarm Internet Security.

Zone labs Zonealarm

Sử dụng ở mọi nơi: Nếu thường xuyên làm việc di động, hãy cấu hình ZoneAlarm trên máy tính xách tay của bạn hỗ trợ tất cả tầm địa chỉ mạng (cũng như subnet) mà bạn muốn phần mềm tường lửa này chấp nhận. Mạng tại công ty hay gia đình có thể được quy vào nhóm an toàn (trusted zone). Ngược lại, bạn có thể chỉ dẫn cho ZoneAlarm nhận biết những mạng làm việc mới và không rõ tên tuổi để cảnh báo mỗi khi bạn cố truy xuất vào chúng. Tùy trường hợp, bạn có thể chấp nhận, hoặc gán thuộc tính cho chúng như Trusted (An toàn), Internet (mạng Internet) hay Blocked (cần ngăn chặn).

Thay đổi nguy cơ tấn công máy tính: ZoneAlarm là phần mềm tường lửa được đánh giá cao nhưng không thể cung cấp cho bạn nhiều chi tiết về người dùng nào cố gắng xâm nhập vào máy tính, các báo cáo cụ thể về những hành động bất hợp pháp này. Để khắc phục khiếm khuyết này, hãy bổ sung tiện ích miễn phí VisualZone (find.pcworld.com/54124). Tiện ích này có khả năng thực hiện “dò vết” để cố gắng tìm ra các địa chỉ IP, địa chỉ vật lý và nhà cung cấp ISP tin cậy. Chỉ qua một cú nhấn chuột, bạn có thể báo cáo về việc xâm nhập đến dịch vụ theo dõi các mối nguy hiểm DShield thuộc SANS Internet Storm Center.

PHẦN MỀM TRỰC TUYẾN

Ajax và các công nghệ lập trình web mới cho phép bạn làm được nhiều việc hơn trên trình duyệt so với vài năm về trước.

* Ứng dụng văn phòng: ThinkFree Online () là dịch vụ web miễn phí, cung cấp tiện ích xử lý văn bản, bảng tính và trình diễn để sử dụng ngay trong trình duyệt. Tất cả tập tin .doc, .xls, hay .ppt được tạo từ ThinkFree có thể được sử dụng trong các ứng dụng Office (và ngược lại). Dịch vụ này hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm Beta và cung cấp miễn phí 1GB dung lượng lưu trữ.

Bên cạnh , tiện ích xử lý văn bản trên nền web của Google vừa kết thúc giai đoạn thử nghiệm Beta, người dùng có thêm một lựa chọn mới: Zoho Writer (). Website này có khả năng đọc các tập tin Word với bất kỳ kích thước và độ phức tạp nào, cũng như xuất dữ liệu sang tập tin dạng PDF, .doc hay .html. Nếu cần một tiện ích xử lý văn bản nhỏ gọn dạng web, hãy thử dùng INetWord (); tiện ích này có đi kèm tính năng kiểm tra từ vựng và nhiều mẫu tài liệu tạo sẵn.

* Gửi tập tin qua email: Dịch vụ miễn phí Dropload () cho phép bạn lưu tập tin với tổng dung lượng lên đến 100MB trên máy chủ trong vòng 7 ngày; sau đó bạn gửi cho người nhận một email thông báo kèm đường link để tải về các tập tin này.

Cạnh đó, SendThisFile () cung cấp dịch vụ tương tự cho nhu cầu sử dụng cá nhân, nhưng bổ sung nội dung quảng cáo vào email và chỉ hỗ trợ lưu trữ trong 3 ngày.

* Chia sẻ lịch làm việc: Google Calendar (calendar.google.com) có giao diện không có hình ảnh quảng cáo (khác với Yahoo! Calendar) và cho phép tìm kiếm nhanh thông tin trên lịch làm việc. Một dịch vụ khác có thể kể đến là CalendarHub (), cung cấp lịch làm việc hiệu quả, dễ chia sẻ, tính năng gửi thư mời theo nhóm…

Kiko () gửi nhắc nhở thông qua tin nhắn IM hay tin nhắn văn bản. Hai địa chỉ lịch làm việc cho phép bạn chia sẻ tất cả hay một phần thông tin với mọi người. Dịch vụ miễn phí này hiện chưa hỗ trợ đồng bộ dữ liệu từ Outlook.

* Quản lý trên mạng: Dịch vụ Backpack () cho phép quản lý mọi thứ, từ thuê mướn nhân công cho đến tổ chức một chuyến công tác. Ngoài ra, bạn có thể ghi lại chú thích, liên kết, tập tin, hình ảnh và bản đồ cũng như tất cả dữ liệu cần thiết.

Voo2do (), một tiện ích quản lý công việc và dự án miễn phí, có khả năng sắp xếp các nội dung dựa trên độ ưu tiên và thời hạn hoàn tất, theo dõi thời gian bạn đã thực hiện cho mỗi công việc.

Remember the Milk () cho phép người dùng lưu mọi thông tin. Bạn có thể bổ sung công việc qua email và gửi nhắc nhở cho chính mình hay người khác bằng nhiều cách khác nhau.

* Quản lý và cộng tác dự án: Basecamp () có khả năng giám sát và quản lý các dự án làm việc theo nhóm. Dịch vụ này có phí từ 12 USD/tháng cho nhu cầu sử dụng cá nhân, hay 24 USD/tháng cho nhu cầu kinh doanh. Dịch vụ miễn phí cho 1 dự án và hỗ trợ dùng thử trong 30 ngày đối với những tùy chọn tính phí khác.

* Công cụ tìm kiếm mới: Khi bạn phải “vò đầu bứt tai” để trả lời một câu hỏi, đặc biệt là liên quan đến kỹ thuật, hãy nhờ đến sự trợ giúp của Answers.com. Hoặc nếu có ai hỏi bạn những blog nào có đề cập đến một đề tài nào đó, hãy sử dụng tính năng tìm kiếm theo blog của Ask.com.

Hồng Vy
PC World Mỹ 9/2006

(theo PC World VN)

0981578920
icons8-exercise-96